S&P GSCI - Tất cả 2 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares S&P GSCI Commodity Indexed Trust GSG US46428R1077 | Hàng hóa | 1,082 tỷ | 381.598,1 | iShares | 0,75 | Thị trường rộng lớn | S&P GSCI | 10/7/2006 | 22,47 | 0 | 0 |
iPath S&P GSCI Total Return Index ETN GSP US06738C7948 | Hàng hóa | 17,835 tr.đ. | 3.622,267 | iPath | 0,70 | Thị trường rộng lớn | S&P GSCI | 6/6/2006 | 19,57 | 0 | 0 |

